Phrasal Verb với UP

Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu về các phrasal verb với giới từ UP. So, let's jazz UP our vocabulary!

Phrasal Verb là gì?

Phrasal verb là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc hai tiểu từ (particles). Các tiểu từ này có thể là giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb). Tuy nhiên khi thêm các tiểu từ này vào sau, nghĩa của phrasal verb sẽ hoàn toàn khác biệt so với động từ tạo nên nó. Để đọc thêm các bài viết về Phrasal Verb, các bạn có thể click vào đây PHRASAL VERB

Phrasal Verb với giới từ UP

Có rất nhiều phrasal verb được tạo ra với giới từ Up, và dựa vào ý nghĩa của phrasal verb, có thể chia chúng thành các nhóm cơ bản như sau:

To divide something

Nhóm phrasal verb này có nghĩa là chia cái gì đó ra thành nhiều phần, nhiều nhóm khác nhau. Các phrasal verb phổ biến trong nhóm này có thể kể đến như:

  1. Break up/Split up: Kết thúc một mối quan hệ, chia tay, chia lìa, tan rã. Ví dụ:
    • I broke up with my girlfriend last month: Tôi chia tay bạn gái vào tháng trước.
    • Robin tells the gang the story of how Simon broke up with her: Robin kể cho cả nhóm nghe về việc Simon đã chia tay như thế nào
    • After the release of the album, the group broke up: Sau khi ra mắt album, nhóm đã tan rã.
  2. Crack up: (Break a smile) Cười phá lên. Ví dụ:
    • I was cracking up during lectures at university: Tôi đã cười phá lên trong các giờ giảng tại trường đại học
    • She tries to keep a straight face, but she keeps cracking up: Ô ấy cố tỏ ra nghiêm túc, nhưng lại cứ cười phá lên.
  3. Cut up: Cắt nhỏ. Ví dụ:
    • He cut up the meat on his plate: Anh ấy cắt nhỏ thịt trên đĩa của mình
    • I sit in the kitchen, peel and cut up potatoes: Tôi ngồi trong bếp, gọt vỏ và cắt khoai tây.
  4. Mash up: Nghiền nhỏ. Ví dụ:
    • He mashed up the avocados and squeezed the lemons: Anh ấy nghiền bơ và vắt chanh.
    • He always mashes up his peas before he eats them: Anh ấy luôn luôn nghiền nhỏ đậu Hà Lan trước khi ăn chúng.
  5. Slice up: Cắt thành miếng. Ví dụ:
    • We sliced up the loaf of bread and made sandwiches: Chúng ta đã cắt ổ bánh mì thành từng miếng và làm bánh sandwitch.
    • He slices up a lemon and place it on a plate: Anh ấy cắt một quả chanh thành từng miếng và bày lên đĩa.
  6. Divide up: Chia nhỏ. Ví dụ:
    • Mary wants to divide up all the shares equally: Mary muốn phân bổ các cổ phần đều nhau.
    • Peter has to divide up his time between administration and classroom teaching: Peter phải chia thời gian của anh ấy giữa việc quản lý và giảng dạy trong lớp học.
  7. Tear something up: Xé nhỏ cái gì đó. Ví dụ:
    • Did he tear all the documents up? Ông ta đã xé nát tất cả tài liệu hả?
    • I suggest that you tear up the letter and start over again: Tôi đề nghị anh xé bỏ lá thư này và viết lại từ đầu.

To make things better

Nhóm này gồm có các động từ đi cùng giới từ UP, mang nghĩa là làm cho mọi thứ tốt hơn. Các phrasal verb phổ biến trong nhóm này có thể kể đến:

  1. Cheer up: Vui vẻ hơn. Ví dụ:
    • Cheer up, boys. Let bygones be bygones! Vui vẻ lên các cậu. chuyện gì qua rồi hãy để nó qua luôn đi
    • Don’t just sit there moping – cheer up! Đừng có ngồi rầu rĩ như thế – vui lên nào!
  2. Brighten up: Sáng sủa hơn, tốt đẹp hơn. Ví dụ:
    • Flowers brighten up a room: Hoa làm cho căn phòng rạng rỡ lên.
    • You really brighten up my life! Bạn thật sự đã làm cho cuộc sống của tôi hạnh phúc hơn!
    • Winters are really cold in Minneapolis, Minnesota, so to brighten up the mood, Tom Grotting started erecting frozen jeans in his neighborhood. Mùa đông ở Minneapolis, Minnesota rất lạnh, vì vậy để tiếp thêm sinh khí, Tom Grotting đặt những chiếc quần jean đứng thẳng ngoài trời lạnh quanh nhà.
  3. Freshen up: tắm rửa nhanh, cải thiện bề ngoài
    • Would you like to freshen up after your trip? Bạn có muốn tắm rửa nghỉ ngơi sau chuyến đi không?
    • Freshen up your room with a coat of paint. Hãy làm mới căn phòng của con bằng một lớp sơn.

Related

Leave a reply

Please enter your comment!
Please enter your name here

Latest posts

Google search engine

Categories